魚研 yú yán · ngư nghiên Hán Việt: ngư nghiên · Pinyin: yú yán Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 研 (nghiên)Pinyinyú yánHán Việtngư nghiênCấu tạo魚 + 研 · ngư + nghiên nghĩa thành phần: ngư + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鱼砚"。