魚硯

yú yàn ngư nghiễn

Hán Việt: ngư nghiễn · Pinyin: yú yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鱼研"; 指形制像鱼的砚台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱼研"。 2.指形制像鱼的砚台。