魚簡 yú jiǎn · ngư giản Hán Việt: ngư giản · Pinyin: yú jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 簡 (giản)Pinyinyú jiǎnHán Việtngư giảnCấu tạo魚 + 簡 · ngư + giản nghĩa thành phần: ngư + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼鼓和简子。唱道情者常用以伴奏的乐器。亦借指艺人。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼鼓和简子。唱道情者常用以伴奏的乐器。亦借指艺人。