鱼类学

yú lèi xuéngư loại học

Hán Việt: ngư loại học · Pinyin: yú lèi xué

Tổng quan

ngư học

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 類 (loại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngư học
  • Tần suất từ ngư học; bản tài liệu nghiên cứu về cá, sự mô tả cá khoa (nghiên cứu) cá, ngư học, (số nhiều) bản tài liệu nghiên cứu về cá
  • Biên soạn ichthyology

Eng

  • Cihui ichthyology
  • Tần suất từ n. ichthyology

Đức

  • Handedict Ichthyologie (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鱼类学者 · 鱼类 · 鱼类研究者 · 鱼类菜 · 鱼类养殖 · 鱼类加工 · 鱼类区系 · 鱼类知识