魚類學 yú lèi xué · ngư loại học Hán Việt: ngư loại học · Pinyin: yú lèi xué Tổng quan ngư học Cấu tạo: 魚 (ngư) + 類 (loại) + 學 (học)Pinyinyú lèi xuéHán Việtngư loại họcCấu tạo魚 + 類 + 學 · ngư + loại + học nghĩa thành phần: ngư + loại + học Nghĩa ViệtCihui ngư họcEngCC-CEDICT ichthyologyCihui ichthyology