魚精

ngư tinh

Hán Việt: ngư tinh

Tổng quan

(giải phẫu) lá lách, tinh dịch cá, tưới tinh dịch lên (trứng cá)

Cấu tạo: (ngư) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) lá lách, tinh dịch cá, tưới tinh dịch lên (trứng cá)