魚紋

yú wén ngư văn

Hán Việt: ngư văn · Pinyin: yú wén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼尾纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼尾纹。

Eng

  • Cihui 魚紋 úwén n. fish patterns