魚線

yú xiàn ngư tuyến

Hán Việt: ngư tuyến · Pinyin: yú xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釣絲,釣魚竿上的線。如:「海釣時,通常需要放很長的魚線。」

Eng

  • CC-CEDICT fishing line
  • Cihui 魚線 yúxiàn n. fishing line; fishline
  • Cihui fishing line