魚緘 yú jiān · ngư giam Hán Việt: ngư giam · Pinyin: yú jiān Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 緘 (giam)Pinyinyú jiānHán Việtngư giamCấu tạo魚 + 緘 · ngư + giam nghĩa thành phần: ngư + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书信。Tân Hoa Tự Điển 1.书信。