魚翠 yú cuì · ngư thúy Hán Việt: ngư thúy · Pinyin: yú cuì Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 翠 (thúy)Pinyinyú cuìHán Việtngư thúyCấu tạo魚 + 翠 · ngư + thúy nghĩa thành phần: ngư + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翡翠鸟的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.翡翠鸟的别名。