魚腸

yú cháng ngư tràng

Hán Việt: ngư tràng · Pinyin: yú cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼肠子; 指书信; 古宝剑名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼肠子。 2.指书信。 3.古宝剑名。