魚冑 yú zhòu · ngư trụ Hán Việt: ngư trụ · Pinyin: yú zhòu Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 冑 (trụ)Pinyinyú zhòuHán Việtngư trụCấu tạo魚 + 冑 · ngư + trụ nghĩa thành phần: ngư + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼皮制﹑饰的甲胄。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼皮制﹑饰的甲胄。