魚臘

yú là ngư lạp

Hán Việt: ngư lạp · Pinyin: yú là

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干鱼; 特指一种五味脯。参阅北魏贾思勰《齐民要术.脯腊》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干鱼。 2.特指一种五味脯。参阅北魏贾思勰《齐民要术.脯腊》。