魚腥

yú xīng ngư tinh

Hán Việt: ngư tinh · Pinyin: yú xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鱼鯹"; 鱼虾等发出的腥气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱼鯹"。 2.鱼虾等发出的腥气。