魚腹

yú fù ngư phúc

Hán Việt: ngư phúc · Pinyin: yú fù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼的腹腔; 谓葬身鱼腹,淹死。语本《楚辞.渔父》"宁赴湘流葬于江鱼之腹中,安能以皓皓之白而蒙世俗之尘磅?"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼的腹腔。 2.谓葬身鱼腹,淹死。语本《楚辞.渔父》"宁赴湘流葬于江鱼之腹中,安能以皓皓之白而蒙世俗之尘磅?"