魚膏 yú gāo · ngư cao Hán Việt: ngư cao · Pinyin: yú gāo Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 膏 (cao)Pinyinyú gāoHán Việtngư caoCấu tạo魚 + 膏 · ngư + cao nghĩa thành phần: ngư + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼脂;鱼油。旧时常用以作灯火燃料。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼脂;鱼油。旧时常用以作灯火燃料。