魚舲 yú líng · ngư linh Hán Việt: ngư linh · Pinyin: yú líng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 舲 (linh)Pinyinyú língHán Việtngư linhCấu tạo魚 + 舲 · ngư + linh nghĩa thành phần: ngư + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渔船。Tân Hoa Tự Điển 1.渔船。