鱼花

yú huāngư hoa

Hán Việt: ngư hoa · Pinyin: yú huā

Tổng quan

cá bột; cá con

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鱼苗。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指魚苗。

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá mới nở cá bột; cá con。魚苗。
  • Tần suất từ cá con
  • Biên soạn (fish) fry; minnows

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指魚苗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼苗。

Eng

  • Cihui fry; newly hatched fish
  • Tần suất từ n. (fish) fry; minnows

Từ liên quan

Gần nghĩa

花㳌 · 花上 · 花丛 · 花丝 · 花了 · 花事 · 花亭 · 花令