魚苗
ngư miêu
Hán Việt: ngư miêu · Pinyin: yú miáo
Tổng quan
cá bột | cá mới nở cá bột; cá con。由魚子孵化出來供養殖用的小魚。
Nghĩa
Việt
- Cihui cá bột | cá mới nở cá bột; cá con。由魚子孵化出來供養殖用的小魚。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 剛由魚卵孵化成的雛魚。如:「為了拯救瀕臨絕種的魚類,魚苗養殖工作是非常重要的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由鱼子孵化出来供养殖用的小鱼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.由鱼子孵化出来供养殖用的小鱼。
Eng
- CC-CEDICT fry|newly hatched fish
- Cihui fry; newly hatched fish