魚繭
ngư kiển
Hán Việt: ngư kiển · Pinyin: yú jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鱼蠒"; 鱼子笺和蚕茧纸的合称; 食品名。鱼卷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱼蠒"。 2.鱼子笺和蚕茧纸的合称。 3.食品名。鱼卷。
Eng
- Cihui 魚繭 újiǎn n. fine-quality paper