魚蕩

yú dàng ngư đãng

Hán Việt: ngư đãng · Pinyin: yú dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鱼宕"; 养鱼的浅水湖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱼宕"。 2.养鱼的浅水湖。