魚葬

yú zàng ngư táng

Hán Việt: ngư táng · Pinyin: yú zàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (táng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言葬身鱼腹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言葬身鱼腹。