魚藻

yú zǎo ngư tảo

Hán Việt: ngư tảo · Pinyin: yú zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即水藻。语本《诗.小雅.鱼藻》"鱼在在藻,有颁其首。"郑玄笺"藻﹐水草也。" 2.见"鱼藻池"。

Eng

  • Cihui 魚藻 úzǎo n. waterweeds