魚蛭 yú zhì · ngư điệt Hán Việt: ngư điệt · Pinyin: yú zhì Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 蛭 (điệt)Pinyinyú zhìHán Việtngư điệtCấu tạo魚 + 蛭 · ngư + điệt nghĩa thành phần: ngư + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。水蛭的别称。即蚂蟥。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。水蛭的别称。即蚂蟥。