魚蠻 yú mán · ngư man Hán Việt: ngư man · Pinyin: yú mán Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 蠻 (man)Pinyinyú mánHán Việtngư manCấu tạo魚 + 蠻 · ngư + man nghĩa thành phần: ngư + man Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鱼蛮子"; 渔夫,渔民。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱼蛮子"。 2.渔夫,渔民。