魚袋

yú dài ngư đại

Hán Việt: ngư đại · Pinyin: yú dài

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代官吏所佩盛放鱼符的袋。宋以后,无鱼符,仍佩鱼袋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代官吏所佩盛放鱼符的袋。宋以后,无鱼符,仍佩鱼袋。