魚課 yú kè · ngư khóa Hán Việt: ngư khóa · Pinyin: yú kè Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 課 (khóa)Pinyinyú kèHán Việtngư khóaCấu tạo魚 + 課 · ngư + khóa nghĩa thành phần: ngư + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼税。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼税。