魚躍 ngư dược Hán Việt: ngư dược Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 躍 (dược)Hán Việtngư dượcCấu tạo魚 + 躍 · ngư + dược nghĩa thành phần: ngư + dược Nghĩa EngCihui 魚躍 yúyuè v. dive headfirst ◆n. fish dive (in volleyball)