魚躑

yú zhí ngư trịch

Hán Việt: ngư trịch · Pinyin: yú zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (trịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鱼掷"; 谓鱼跳出水面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鱼掷"。 2.谓鱼跳出水面。