魚軒 yú xuān · ngư hiên Hán Việt: ngư hiên · Pinyin: yú xuān Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 軒 (hiên)Pinyinyú xuānHán Việtngư hiênCấu tạo魚 + 軒 · ngư + hiên nghĩa thành phần: ngư + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代贵族妇女所乘的车。用鱼皮为饰; 代称夫人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代贵族妇女所乘的车。用鱼皮为饰。 2.代称夫人。