魚金 yú jīn · ngư kim Hán Việt: ngư kim · Pinyin: yú jīn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 金 (kim)Pinyinyú jīnHán Việtngư kimCấu tạo魚 + 金 · ngư + kim nghĩa thành phần: ngư + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指紫金鱼袋。Tân Hoa Tự Điển 1.指紫金鱼袋。