魚釵 yú chāi · ngư sai Hán Việt: ngư sai · Pinyin: yú chāi Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 釵 (sai)Pinyinyú chāiHán Việtngư saiCấu tạo魚 + 釵 · ngư + sai nghĩa thành phần: ngư + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妇女别在发髻上的鱼形钗子。Tân Hoa Tự Điển 1.妇女别在发髻上的鱼形钗子。