魚鈐

yú qián ngư kiềm

Hán Việt: ngư kiềm · Pinyin: yú qián

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (kiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借指武略。鱼,鱼符;钤,韬钤,军事谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借指武略。鱼,鱼符;钤,韬钤,军事谋略。