魚際
ngư tế
Hán Việt: ngư tế · Pinyin: yú jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医穴位名。指手拇指(或足?指)后方的掌(或跖)骨处有明显肌肉隆起,状如鱼腹的部位; 特指手部鱼际。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医穴位名。指手拇指(或足?指)后方的掌(或跖)骨处有明显肌肉隆起,状如鱼腹的部位。 2.特指手部鱼际。
Hán Việt: ngư tế · Pinyin: yú jì