魚霸

yú bà ngư phách

Hán Việt: ngư phách · Pinyin: yú bà

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占有渔船﹑鱼网等或开鱼行剥削和欺压渔民的恶霸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占有渔船﹑鱼网等或开鱼行剥削和欺压渔民的恶霸。