魚鞘

yú qiào ngư sao

Hán Việt: ngư sao · Pinyin: yú qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼皮所制的刀剑鞘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼皮所制的刀剑鞘。