魚食

yú shí ngư thực

Hán Việt: ngư thực · Pinyin: yú shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼制的食品; 喂鱼的饲料; 指钓饵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼制的食品。 2.喂鱼的饲料。 3.指钓饵。