魚餉

yú xiǎng ngư hướng

Hán Việt: ngư hướng · Pinyin: yú xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼税。清屈大均《广东新语.鳞语》有"鱼饷"条﹐曰"弘治间﹐各水蛋户﹐流亡所遗﹐课米数千石"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼税。清屈大均《广东新语.鳞语》有"鱼饷"条﹐曰"弘治间﹐各水蛋户﹐流亡所遗﹐课米数千石"。