魚馬

yú mǎ ngư mã

Hán Việt: ngư mã · Pinyin: yú mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代神话谓水中龙王所乘之马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话谓水中龙王所乘之马。