魚驅 yú qū · ngư khu Hán Việt: ngư khu · Pinyin: yú qū Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 驅 (khu)Pinyinyú qūHán Việtngư khuCấu tạo魚 + 驅 · ngư + khu nghĩa thành phần: ngư + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像驱赶鱼一样地驱逐。Tân Hoa Tự Điển 1.像驱赶鱼一样地驱逐。