魚駭

yú hài ngư hãi

Hán Việt: ngư hãi · Pinyin: yú hài

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (hãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓鱼受惊骇。形容惊恐退却。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鱼受惊骇。形容惊恐退却。