魚魚雅雅

yú yú yǎ yǎ ngư ngư nhã nhã

Hán Việt: ngư ngư nhã nhã · Pinyin: yú yú yǎ yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (ngư) + (nhã) + (nhã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容车驾前行威仪整肃的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.威仪整肃貌。雅。通"鸦"。鱼行成贯,鸦飞成阵,故称。