魚鳴 yú míng · ngư minh Hán Việt: ngư minh · Pinyin: yú míng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 鳴 (minh)Pinyinyú míngHán Việtngư minhCấu tạo魚 + 鳴 · ngư + minh nghĩa thành phần: ngư + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鱼浮在水面,啜水发声。是变天预兆。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鱼浮在水面,啜水发声。是变天预兆。