魚鴻

yú hóng ngư hồng

Hán Việt: ngư hồng · Pinyin: yú hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代称传递书信的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.代称传递书信的人。