魯儒

lǔ rú lỗ nho

Hán Việt: lỗ nho · Pinyin: lǔ rú

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (nho)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲁国儒生。亦泛指儒家学说的信奉者﹑儒派学者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲁国儒生。亦泛指儒家学说的信奉者﹑儒派学者。