魯壺 lǔ hú · lỗ hồ Hán Việt: lỗ hồ · Pinyin: lǔ hú Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 壺 (hồ)Pinyinlǔ húHán Việtlỗ hồCấu tạo魯 + 壺 · lỗ + hồ nghĩa thành phần: lỗ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鲁国进贡周室的壶。按,壶,古代盛酒器; 瓷茶壶。Tân Hoa Tự Điển 1.指鲁国进贡周室的壶。按,壶,古代盛酒器。 2.瓷茶壶。