魯直

lǔ zhí lỗ trực

Hán Việt: lỗ trực · Pinyin: lǔ zhí

Tổng quan

bộc trực: thẳng thắn

Cấu tạo: (lỗ) + (trực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộc trực: thẳng thắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲁莽而直率:性情~。

Eng

  • Cihui 魯直 ǔzhí s.v. indiscreetly straightforward