魯籍 lǔ jí · lỗ tịch Hán Việt: lỗ tịch · Pinyin: lǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 籍 (tịch)Pinyinlǔ jíHán Việtlỗ tịchCấu tạo魯 + 籍 · lỗ + tịch nghĩa thành phần: lỗ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒家经典《诗》﹑《书》﹑《易》﹑《春秋》﹑《礼》﹑《乐》的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.儒家经典《诗》﹑《书》﹑《易》﹑《春秋》﹑《礼》﹑《乐》的合称。