魯語

lǔ yǔ lỗ ngữ

Hán Việt: lỗ ngữ · Pinyin: lǔ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时蜀人用以称中原语音; 指《论语》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时蜀人用以称中原语音。 2.指《论语》。