魯邦

lǔ bāng lỗ bang

Hán Việt: lỗ bang · Pinyin: lǔ bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鲁国。周朝所封的诸侯国◇用以指鲁地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鲁国。周朝所封的诸侯国◇用以指鲁地。