魯颸 lǔ sī · lỗ ti Hán Việt: lỗ ti · Pinyin: lǔ sī Tổng quan Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 颸 (ti)Pinyinlǔ sīHán Việtlỗ tiCấu tạo魯 + 颸 · lỗ + ti nghĩa thành phần: lỗ + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅途中的凉风。Tân Hoa Tự Điển 1.旅途中的凉风。